Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
프랙티스 · 브ᄛᅢᆨ팃 · /ˈpræktɪs/
practice
프랙티스/ˈpræktɪs/verb
to do something repeatedly to improve skill
Also used as a noun meaning 'repeated exercise' or 'customary action'.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
shim3344180 lượt thích
Mở ghi chú