Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
퍼스널 애닉도트 · 버ᄛᅳᄼᅥ너ᄙᅢ닉도우드 · /ˈpɜːrsənəl ˈænɪkdoʊt/
personal anecdote
퍼스널 애닉도트/ˈpɜːrsənəl ˈænɪkdoʊt/noun
short amusing or interesting story from one's own life
Often used in speeches or writing to illustrate a point with a real incident involving the speaker.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Trong buổi phỏng vấn, ứng viên đã sử dụng một giai thoại cá nhân từ công việc trước đây để thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề dưới áp lực.
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú