Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
노스탤지아 · 넛대ᄙᅳ저 · /nəˈstældʒə/
nostalgia
노스탤지아/nəˈstældʒə/noun
a sentimental longing for the past
Often triggered by sights, sounds, or smells that recall earlier times.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
tlaguswl0 lượt thích
Mở ghi chú