Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
뮤추얼리 · 무추어ᄙᅵ · /ˈmjuːtʃuəli/
mutually
뮤추얼리/ˈmjuːtʃuəli/adverb
reciprocally; in a mutual manner
Used when two or more parties do, feel, or receive something equally toward each other.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú