Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
마켓 볼라틸리티 · 마ᄛᅳ키드ᄫᅡᄙᅥ디ᄙᅥ디 · /ˈmɑːrkɪt ˌvɑːləˈtɪləti/
market volatility
마켓 볼라틸리티/ˈmɑːrkɪt ˌvɑːləˈtɪləti/noun
rapid fluctuation of market prices
Often tracked with indices such as the VIX; higher levels signal greater risk and potential reward.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú