Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
label · ᄙᅦ이버ᄙᅳ · /ˈleɪbəl/
label
label/ˈleɪbəl/noun
label
Also the name of a children’s chasing game, or the act of marking someone in an online post.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.