Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
허들 · 허더ᄙᅳ · /ˈhʌdəl/
huddle
허들/ˈhʌdəl/verb
crowd closely together
Also used as a noun for a tight group of people, especially athletes planning a play.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Các cầu thủ tụ họp trước trận đấu lớn.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú