Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
하이어 던 · 하이어ᄛᅳᄳᅥᆫ · /ˈhaɪ.ər ðən/
higher than
하이어 던/ˈhaɪ.ər ðən/preposition
at a greater height, amount, or level than
A comparative phrase used when one thing exceeds another in height, quantity, rank, or intensity.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.