Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
고잉 아웃 투 · /ˈɡoʊɪŋ aʊt tuː/
going out to
고잉 아웃 투/ˈɡoʊɪŋ aʊt tuː/verb phrase
heading out to
Used when leaving your current place to go somewhere or do a specific activity.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú