Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
제노사이드 · 제너ᄼᅡ이드 · /ˈdʒɛnəsaɪd/
genocide
제노사이드/ˈdʒɛnəsaɪd/noun
deliberate killing of a large group of people, especially of a particular nation or ethnic group
A formal legal and historical term; often used in news, education, and human-rights contexts rather than casual chat.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Các bản tin đã cho thấy nỗi kinh hoàng của cuộc diệt chủng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú