Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
프라이드 치킨 · ᅗᅳᄛᅡ이드치킨 · /ˌfraɪd ˈtʃɪkɪn/
fried chicken
프라이드 치킨/ˌfraɪd ˈtʃɪkɪn/noun
chicken cooked in hot oil
Usually breaded or battered pieces deep-fried until golden; a staple of Southern U.S. cooking and fast food.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú