Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
플러터 · ᅗᅳᄙᅥ더ᄛᅳ · /ˈflʌtər/
flutter
플러터/ˈflʌtər/verb
to flap or wave lightly and quickly
Also describes a brief rush of excitement or nerves, as when your heart flutters.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú