Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
익스체인지 레이트 플럭추에이션즈 · 익ᆺ체인즈ᄛᅦ이드ᅗᅳᄙᅥᆨ추에이ᄾᅥᆫᅀᅳ · /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt ˌflʌktʃuˈeɪʃənz/
exchange rate fluctuations
익스체인지 레이트 플럭추에이션즈/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt ˌflʌktʃuˈeɪʃənz/noun
swings in the value of one currency against another
Common in finance and travel contexts; often discussed with volatility or hedging.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú