Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
이트 어 레이트 나이트 스낵 · 이더ᄙᅦ이드나이듯드낵 · /iːt ə leɪt naɪt snæk/
eat a late night snack
이트 어 레이트 나이트 스낵/iːt ə leɪt naɪt snæk/verb phrase
to have food late at night
Usually means eating something light after dinner or before bed, often casually.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Ăn khuya quá thường xuyên có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú