Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
드라마 · 드ᄛᅡ머 · /ˈdrɑː.mə/
drama
드라마/ˈdrɑː.mə/noun
play; exciting situation
Refers to a stage, TV, or radio production, or to exaggerated emotional conflict in real life.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú