Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
디스카드 · 딧카ᄛᅳ드 · /dɪsˈkɑːrd/
discard
디스카드/dɪsˈkɑːrd/verb
throw away or get rid of something
Often used for unwanted items, plans, or data.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy quyết định vứt bỏ những tạp chí cũ đang chất đống.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú