Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
디핑 소스 · 디빙ᄼᅩᆺ · /ˈdɪpɪŋ sɔːs/
dipping sauce
디핑 소스/ˈdɪpɪŋ sɔːs/noun
sauce for dipping food into
A sauce served alongside finger foods such as fries, dumplings, or vegetables for dipping.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú