Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
컷 코너즈 · 커드코ᄛᅳ너ᄛᅳᅀᅳ · /kʌt ˈkɔːrnərz/
cut corners
컷 코너즈/kʌt ˈkɔːrnərz/verb
to do something in the easiest or cheapest way, often sacrificing quality or safety
Often implies doing something improperly or dishonestly to save time or money.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Đừng tiết kiệm quá mức khi sửa xe.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú