Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
컨버트 · 컨ᄫᅥᄛᅳ트 · /kənˈvɜːrt/
convert
컨버트/kənˈvɜːrt/verb
change one thing into another
Also used for changing religious beliefs or sports scores.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Nhiều người theo một tôn giáo mới khi về già.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú