Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
칸템플레이트 · 칸터믑므ᄙᅦ이트 · /ˈkɑːntəmpleɪt/
contemplate
칸템플레이트/ˈkɑːntəmpleɪt/verb
think about something carefully for a long time
Often implies quiet or serious reflection; can be used with or without an object.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Sau khi đọc báo cáo, anh ấy cân nhắc xem có nên chấp nhận khoản đầu tư rủi ro đó không.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú