Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
코드 · 코ᄛᅳ드 · /kɔːrd/
chord
코드/kɔːrd/noun
three or more musical notes played together
Often used for guitar, piano, or any harmony; can also mean an emotional response ('strike a chord').
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú