Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
코제이션 · 코ᅀᅦ이ᄾᅥᆫ · /ˌkɔːˈzeɪʃən/
causation
코제이션/ˌkɔːˈzeɪʃən/noun
the relationship between cause and effect
Common in scientific, legal, and philosophical contexts; distinct from mere correlation.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú