Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
calm and peaceful · 카먼드빗ᅗᅥᄙᅳ · /kɑːm ənd ˈpiːs.fəl/
calm and peaceful
calm and peaceful/kɑːm ənd ˈpiːs.fəl/adjective
calm and peaceful
Often describes a person’s mood or a quiet natural scene; can also mean untroubled.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.