Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
불리시 아웃룩 · 부ᄙᅵᄾᅡ우드ᄙᅮᆨ · /ˈbʊlɪʃ ˈaʊtlʊk/
bullish outlook
불리시 아웃룩/ˈbʊlɪʃ ˈaʊtlʊk/noun
optimistic market forecast
Common in finance and investing to signal confidence that prices or values will rise.
Ví dụ
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú