Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
빙지 · /bɪndʒ/
binge
빙지/bɪndʒ/verb
to consume or watch something excessively in a short period
Often used with media (TV, streaming) or food; informal.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cuối tuần trước mình xem liền ba bộ phim.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú