Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
베리 · 베ᄛᅵ · /ˈberi/
berry
베리/ˈberi/noun
small juicy fruit
Commonly used for soft fruits like strawberries, blueberries, and raspberries; the strict botanical sense is narrower.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Tôi thường thêm quả mọng tươi vào sữa chua buổi sáng của mình.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú