Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
애스크 섬원 아웃 · 앳ᆨᄼᅥ머나우드 · /ˈæsk ˈsʌmwʌn aʊt/
ask someone out
애스크 섬원 아웃/ˈæsk ˈsʌmwʌn aʊt/phrasal verb
invite someone on a date
Used when suggesting a romantic outing; more personal than simply inviting someone to hang out as friends.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Cô ấy lo lắng về việc mời ai đó đi chơi lần đầu tiên sau nhiều năm.
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú