Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
에어 카고 · 에어ᄛᅳ카ᄛᅳ고우 · /ˈɛər ˌkɑːrɡoʊ/
air cargo
에어 카고/ˈɛər ˌkɑːrɡoʊ/noun
goods transported by aircraft
Refers to freight carried on planes rather than passenger baggage; often contrasted with sea or road freight.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Hàng không đến nhanh hơn nhiều so với hàng đường biển.
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú