Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
a business or company · 어비ᅀᅳ너ᄼᅩᄛᅳ커므버니 · /ə ˈbɪznəs ɔːr ˈkʌmpəni/
a business or company
a business or company/ə ˈbɪznəs ɔːr ˈkʌmpəni/noun
a business or company
Often used for large or ambitious business ventures; can also mean initiative or boldness.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.