トピック石油・オイル
thùng
roman · /thùng/録音はブラウザ内にのみ保存され、サーバーへ送信されません。
noun
バレル
トピック語彙です。
例文
Tin tức nói về giá thùng.
ニュースでバレルの価格が話題です。
thùng quan trọng với công nghiệp.
産業にとってバレルは重要です。
Tôi tra thùng trong từ điển.
辞書でバレルを調べました。
録音はブラウザ内にのみ保存され、サーバーへ送信されません。
バレル
トピック語彙です。
Tin tức nói về giá thùng.
ニュースでバレルの価格が話題です。
thùng quan trọng với công nghiệp.
産業にとってバレルは重要です。
Tôi tra thùng trong từ điển.
辞書でバレルを調べました。