トピック読書

sự đắm chìm

dam chim · /sɨ ɗam cim/

録音はブラウザ内にのみ保存され、サーバーへ送信されません。

noun

没入

例文

  • Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

    言語の没入学習で会話が速くなった。

  • Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

    ヘッドフォンで没入感が増す。

  • Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

    文化没入のために留学した。

他の言語で

学習者のヒント

学習者ヒントはまだありません。使い方の短いメモと一緒に保存すると、審査後にここに表示されることがあります。

検索ページへ戻る