トピックwords.topicReading

cốt truyện

コット・チュエン · cot truyen · /kot˧˥ tɕwiən˧˨ʔ/cot truyen

録音はブラウザ内にのみ保存され、サーバーへ送信されません。

noun

物語の筋・あらすじ

日常の読書や書店の会話でよく使います。

例文

  • Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.

    映画のあらすじを読まずに映画館へ行きました。

  • Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ (cốt truyện).

    この小説のあらすじは予想を裏切ります。

  • Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.

    先生が物語のあらすじを黒板に書きました。

他の言語で

検索ページへ戻る
cốt truyện 意味・発音 [コット・チュエン]: 物語の筋・あらすじ | juin オープン単語帳 · juin.com