موضوعتوصيل الطعام
nhân viên giao hàng
/…/تبقى التسجيلات في متصفحك ولا يتم رفعها إطلاقًا.
noun
ساعي
شائع في التوصيل والطلبات السفري.
أمثلة
Tôi đặt nhân viên giao hàng trên ứng dụng.
طلبت ساعي عبر التطبيق.
Hãy kiểm tra phí nhân viên giao hàng.
تحقق من تكلفة ساعي.
Tôi hỏi nhân viên về nhân viên giao hàng.
سألت الموظف عن ساعي.