anh trai

/anhˈtrai/

تبقى التسجيلات في متصفحك ولا يتم رفعها إطلاقًا.

noun

أخ أكبر

كلمة شائعة لعلاقات العائلة.

أمثلة

  • Hôm nay chúng tôi nói về anh trai.

    تحدثنا اليوم عن أخ أكبر.

  • Trong gia đình anh trai rất quan trọng.

    في العائلة أخ أكبر مهم.

  • Tôi tra anh trai trong từ điển.

    بحثت عن أخ أكبر في القاموس.

بلغات أخرى

العودة إلى البحث